Bảng giá bóng đèn LED chiếu sáng tốt nhất, mới nhất 2022

22/09/2022

Bảng báo giá bóng đèn LED Phenikaa Lighting chính hãng sẽ được cập nhật chi tiết trong bài viết dưới đây. Bên cạnh thông tin chi tiết về giá của tất cả mẫu đèn LED Bulb (tròn, trụ), Downlight (âm trần, ốp trần), Tube, Spotlight và panel, Phenikaa Lighting còn chia sẻ thêm 6+ tiêu chí để chọn lựa được sản phẩm ưng ý nhất. Đọc tiếp để cập nhật các thông tin hữu ích.

1. Bóng đèn LED giá bao nhiêu? 

Trên thị trường hiện nay có vô vàn các loại đèn LED do đó mà mức giá đèn LED chiếu sáng vô cùng đa dạng từ thấp đến cao tùy thuộc vào mẫu mã, loại đèn và công suất. 

  • Mức giá đèn LED Bulb công suất từ 3W- 50W có giá dao động từ 30.000 - 430.000 VNĐ
  • Mức giá đèn LED Downlight công suất 3W-24W có giá dao động từ 150.000 đến 600.000 đồng
  • Giá đèn LED Spotlight công suất 10W - 30W dao động trong khoảng từ 600.000 đồng đến 1.299.000 đồng.
  • Giá đèn LED Panel công suất 40W dao động trong khoảng từ 1.100.000 đồng đến đồng 1.500.000.
  • Giá đèn LED Tube công suất 8W-40W dao động trong khoảng từ 100.000 đồng đến đồng 350.000

Chi tiết mức giá, loại đèn cũng như công suất được liệt kê tại các bảng dưới đây.

2. Giá bóng đèn LED Bulb

Đèn LED Bulb Phenikaa Lighting nổi tiếng sở hữu quang thông, hiệu suất sáng, CRI ở mức cao hơn đèn LED trên thị trường. Nhờ sử dụng chip LED OSRAM cao cấp, nên đèn có chất lượng ánh sáng ổn định trong suốt 20.000 giờ (tương đương 7 năm sử dụng). Hơn nữa, đèn vẫn hoạt động tốt với chất lượng ánh sáng trên 70% so với mức quang thông ban đầu của bóng, ngay cả khi đã chạm ngưỡng 20.000 giờ.

Bảng giá bóng đèn Bulb < 5W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Bulb tròn A01 3W

Đèn LED bulb tròn A01 3W

320

> 80

55

6500K/3000K

(Ánh sáng Trắng/Ánh sáng Vàng) 

30.000 - 70.000 đồng 

Đèn LED Bulb tròn A01S 3W

Đèn LED bulb tròn A01S 3W

320

> 80

45

6500K/3000K

(Ánh sáng Trắng/Ánh sáng Vàng)    

30.000 - 70.000 đồng

Đèn LED Bulb tròn A01 5W

Đèn LED bulb tròn A01S 3W

580

> 80

55

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

40.000 - 80.000 đồng

Bảng giá bóng đèn LED Bulb 7W

Tên đèn

Hình dạng 

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Bulb A02 7W

Đèn LED bulb A02 7W

Tròn

806

> 80

60

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

50.000 - 80.000 đồng

Đèn LED Bulb A02 7W CCH3

Đèn LED bulb A02 7W CCH3

Tròn

880

> 80

60

Đổi 3 màu Trắng - Trung tính - Vàng

60.000 - 100.000 đồng

Bảng giá đèn LED Bulb 8W

Tên đèn

Hình dạng 

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Bulb BL A02 8W

Đèn LED bulb BL A02 8W

Tròn

950

> 80

60

4000K

(Ánh sáng trung tính)

140.000 - 180.000 đồng

Đèn LED Bulb TN A02 8W

Đèn LED bulb TN A02 8W

Tròn

825

> 80

60

5700K/4000K/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

200.000 - 240.000 đồng

Đèn LED Bulb HT A02 8W

Đèn LED bulb HT A02 8W

Tròn

850

> 80

60

5700K

(Ánh sáng trắng)

180.000 - 220.000 đồng

Bảng giá bóng đèn LED Bulb 9W

Tên đèn

Hình dạng 

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Bulb A02 9W

Tròn

1055

> 80

60

6500K/4000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

60.000 - 100.000 đồng

Đèn LED Bulb SN A02 9W

Tròn

1010

>86

60

5000K

(Ánh sáng trắng)   

140.000 - 180.000 đồng

Đèn LED Bulb SN A02 9W CCH2

Tròn

1000

>86

60

3500K - 5000K

Đổi 2 màu (Ánh sáng Trung tính - Vàng)

180.000 - 220.000 đồng

Đèn LED Bulb A02 CCH3 9W

Tròn

1200

> 80

60

Đổi 3 màu Trắng - Trung tính - Vàng

80.000 - 120.000 đồng

Bảng giá đèn LED chiếu sáng Bulb 12W và 15W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Bulb tròn A03 12W

1320

> 80

70

6500K (Ánh sáng trắng)

70.000 - 110.000 đồng

Đèn LED Bulb trụ TR01 12W

1260

> 80

70

6500K/4000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

70.000 - 110.000 đồng

Đèn LED Bulb tròn A04 15W

1570

> 80

80

6500

(Ánh sáng trắng)

90.000 - 130.000 đồng

Bảng giá bóng đèn Bulb 20W

Tên đèn

Quang thông 

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Bulb tròn A05 20W

2000

> 80

95

6500K

(Ánh sáng trắng)

140.000 - 180.000 đồng

Đèn LED Bulb trụ TR02 20W

2250

> 80

80

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/trung tính)

140.000 - 180.000 đồng

Bảng giá bóng đèn LED Bulb 30W -  50W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Bulb tròn A06 30W

3000

> 80

120

6500K

(Ánh sáng trắng)

220.000 - 260.000 đồng

Đèn LED Bulb trụ TR03 30W

3200

> 80

120

6500K

(Ánh sáng trắng)

220.000 - 260.000 đồng

Đèn LED Bulb trụ TR03 40W

4000

> 80

120

6500K

(Ánh sáng trắng)

310.000 - 350.000 đồng

Đèn LED Bulb trụ TR04 50W

5350

> 80

140

6500K

(Ánh sáng trắng)

390.000 - 430.000 đồng

Đèn LED bulb Phenikaa chiếu sáng tốt, tiết kiệm điện nên được sử dụng nhiều trong các quán cà phê

Giá đèn LED Bulb Phenikaa ở mức vừa phải lại chiếu sáng tốt, tiết kiệm điện nên được sử dụng nhiều trong các quán cà phê

3. Giá bóng đèn LED Downlight

Đèn LED Downlight Phenikaa được đánh giá là sự lựa chọn hoàn hảo cho mọi không gian kiến trúc. Không đơn thuần chỉ là thiết bị chiếu sáng chất lượng cao, mẫu đèn này đã và đang mang đến những giải pháp tối ưu không gian thiết thực, nâng cao tính thẩm mỹ hiệu quả.

3.1 Giá đèn LED chiếu sáng Downlight âm trần 

Với thiết kế âm trần, mẫu đèn này giúp không gian sống và làm việc của bạn trở nên thoáng đãng, tinh tế và hiện đại hơn. Mẫu đèn này hiện đang rất được các hộ gia đình và hộ kinh doanh ưa chuộng.

Giá bóng đèn Downlight âm trần 5W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Lỗ khoét (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Downlight DL01 5W

450 lm

> 80

∅90

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

150.000 - 190.000 đồng

Đèn LED Downlight DL01 5W CCH3

450

> 80

∅90

Đổi 3 màu

6500K - 4000K - 3000K

(Ánh sáng trắng - Trung tính - Vàng)

200.000 - 240.000 đồng

 Giá bóng đèn LED Downlight âm trần 7W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Lỗ khoét (mm) 

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Downlight DL01 7W

600

650

> 80

∅90

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

160.000 - 200.000 đồng

Đèn LED Downlight DL01 7W CCH3

650

> 80

∅90

Đổi 3 màu

6500K-4000K-3000K

(Ánh sáng trắng - Trung tính - Vàng)

210.000 - 250.000 đồng

Đèn LED Downlight SN DL01 7W

650

> 90

∅90

5000K

(Ánh sáng Trung tính)  

180.000 - 220.000 đồng

Đèn LED Downlight DL02 7W

700

> 80

∅110

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

180.000 - 220.000 đồng

Bảng giá đèn LED Downlight âm trần 8W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Lỗ khoét (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Downlight HT DL02 8W

740

> 94

∅110

5700K

(Ánh sáng trắng)  

280.000 - 320.000 đồng

Đèn LED Downlight TN DL02 8W

750

> 90

∅110

5700K/4000K/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

340.000 - 380.000 đồng

Đèn LED Downlight BL DL02 8W

830

> 90

∅110

5000K

(Ánh sáng Trung tính)

250.000 - 290.000 đồng

 Giá bóng đèn LED Downlight âm trần 9W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Lỗ khoét

(mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Downlight DL01 9W

800

> 80

∅90

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

170.000 - 210.000 đồng

Đèn LED Downlight DL02 9W

700

> 80

∅110

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

200.000 - 240.000 đồng

Đèn LED Downlight DL02 9W CCH3

900

> 80

∅110

Đổi 3 màu

(Ánh sáng trắng - Trung tính - Vàng)

250.000 - 290.000 đồng

Đèn LED Downlight SN DL02 9W

910

> 90

∅110

5000K

(Ánh sáng trung tính)

220.000 - 260.000 đồng

Đèn LED Downlight DL03 9W

900

> 80

∅125

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

240.000 - 280.000 đồng

Giá đèn LED chiếu sáng Downlight âm trần 11W và 12W

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Lỗ khoét

(mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Downlight SN DL03 11W

1200

> 86

∅125

5000K

(Ánh sáng Trung tính)

250.000 - 290.000 đồng

Đèn LED Downlight DL02 12W

1200

> 80

∅110

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

210.000 - 250.000 đồng

Đèn LED Downlight DL03 12W

1200

> 80

∅125

6500K/4000K/3000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

340.000 - 380.000 đồng

3.2 Giá bóng đèn LED Downlight ốp trần 

Đèn LED Downlight ốp trần Phenikaa Lighting có mẫu mã, công suất, kích thước đa dạng. Tùy theo nhu cầu sử dụng, không gian lắp đặt, bạn có thể cân nhắc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất. Thiết bị được xem là sự lựa chọn hoàn hảo cho các không gian lớn như showroom nội thất, khách sạn, phòng tranh, phòng khách, phòng ngủ, nhà tắm,...

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước

(mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Downlight DL04 15W

1300

> 80

200x44

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

220.000 - 260.000 đồng

Đèn LED Downlight DL05 18W

1600

> 80

225x44

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

430.000 - 470.000 đồng

Đèn LED Downlight DL06 18W

1600

> 80

233x233x45

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

440.000 - 480.000 đồng

Đèn LED Downlight DL07 24W

2000

> 80

300x48

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

530.000 - 570.000 đồng

Đèn LED Downlight DL08 24W

2400

> 80

303x303x48

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

560.000 - 600.000 đồng

3.3 Giá bóng đèn LED Downlight SLIM

Đèn LED Downlight SLIM Phenikaa Lighting có nguồn sáng tập trung cao, hướng sáng cố định từ trên xuống. Thiết bị phù hợp để đáp ứng nhu cầu chiếu sáng cho các khu vực trọng điểm cần thu hút sự chú ý cao. Điển hình như: Thềm nhà, hành lang, ban công,...

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Downlight DL01 7W SLIM

650

> 80

102x27

6000K/5000K/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

200.000 - 240.000 đồng

Đèn LED Downlight DL02 7W SLIM 

750

> 80

121x25

6000K/5000K/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

220.000 - 260.000 đồng

Đèn LED Downlight DL02 9W SLIM

900

950

> 80

121x25

6000K/5000K/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

320.000 - 360.000 đồng

Đèn LED downlight âm trần Phenikaa có ánh sáng trắng rõ nét

Đèn LED Downlight âm trần Phenikaa có ánh sáng trắng rõ nét, dịu nhẹ, an toàn cho mắt người nên được lắp đặt trong thư viện lớn

4. Giá bóng đèn LED Spotlight 

Đèn LED Spotlight Phenikaa Lighting là đèn chiếu điểm với góc chiếu 35°, góc xoay đa điểm 360°. Đặc biệt, đây là một trong các sản phẩm cao cấp của thương hiệu sử dụng chip LED Bridgelux - chip độc quyền đến từ Mỹ, được mệnh danh là vua của nền ánh sáng công nghiệp.

Với hàng loạt các đặc tính ưu việt về cả yếu tố thẩm mỹ và hệ thống chiếu sáng, mẫu đèn này được ví von là “chân ái” của các không gian nghệ thuật yêu cầu tính thẩm mỹ cao như: Phòng triển lãm tranh, shop thời trang cao cấp, showroom nội thất… 

Tên đèn

Loại đèn

Quang thông (lm)  

CRI

Nhiệt độ màu (K)

Kích thước (mm)

Giá tham khảo 

Đèn LED Spotlight SP02S 10W

Gắn tường

940 lm

> 80

6500K/4000K/2700K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

55x232

735.000 - 775.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP02H 10W

Gắn tường

940 lm

> 80

6500K/4000K/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

55x245

735.000 - 775.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP02D 10W

Gắn tường

940 lm

> 80

6500K/4000/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

55x393

735.000 - 775.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP02T 10W

Trượt ray

940 lm

> 80

6500K/4000K/3000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

55x254

735.000 - 775.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP03 8BT 20W

Trượt ray

2300

> 80

6500/4000

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

70x162

830.000 - 875.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP03 8WT 20W

Trượt ray

3800

> 80

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

70x162

830.000 - 875.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP03 9BT 20W

Trượt ray

2000

> 90

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

70x162

830.000 - 875.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP03 9WT 20W

Trượt ray

3200

> 90

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

70x162

830.000 - 875.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP04 30W

Trượt ray

3200

> 90

4000K

(Ánh sáng trung tính)

80x176

1.259.000 - 1.299.000 đồng

Đèn LED Spotlight SP04 30W

Trượt ray 

3800

> 80

6500K/4000K

(Ánh sáng trắng/Trung tính)

80x176

1.259.000 - 1.299.000 đồng

Đèn LED spotlight Phenikaa có CRI > 80

Đèn LED Spotlight Phenikaa có CRI > 80, phản ánh chân thực màu sắc trang phục nên được các cửa hàng thời trang cao cấp tin dùng

5. Giá bóng đèn LED panel

Hiện, Phenikaa Lighting đang cung cấp hai dòng sản phẩm đèn LED panel chính, bao gồm LED panel chữ nhật và LED panel vuông. Đây là một trong những dòng sản phẩm âm trần có khả năng chiếu sáng rộng rất tốt của đơn vị. Nếu nơi sống và làm việc của bạn yêu cầu độ chiếu sáng cao nhưng lại không đủ không gian để lắp đặt nhiều thiết bị thì đây đích thực là một sự lựa chọn hoàn hảo.

Tên đèn

Hình dạng 

Quang thông

(lm)

CRI

Kích thước (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo

Đèn LED panel PN03 40W

Vuông

4000

> 80

600x600

6500K

(Ánh sáng trắng)

1.100.000 - 1.500.000 đồng

Đèn LED panel PN05 40W

Chữ nhật

4000

> 80

1200x300

6500K

(Ánh sáng trắng)

1.100.000 - 1.500.000 đồng

Đèn LED panel Phenikaa được nhiều văn phòng

Đèn LED panel Phenikaa được nhiều văn phòng lựa chọn vì chiếu sáng tốt, ánh sáng nhẹ dịu, tăng độ tập trung cao

6. Giá bóng đèn LED Tube (Tuýp)

Đèn LED Tube nhìn khá tương đồng với đèn tuýp huỳnh quang. Tuy nhiên, đèn LED Tube Phenikaa có những điểm khác biệt như: 

  • Trọng lượng nhẹ
  • Vỏ đèn không làm từ thủy tinh nên rất khó vỡ khi va chạm
  • Khả năng chiếu sáng vượt trội
  • CRI > 80 nên phản ánh màu sắc sự vật với độ chân thực cao
  • Không sử dụng tắc te cũng như chấn lưu điện từ

Tên đèn

Quang thông

(lm)

CRI

Độ dài (mm)

Nhiệt độ màu (K)

Giá tham khảo 

Đèn LED Tube liền thân T03 8W

800

> 90 

(5000K/3500K)

> 80 

(6500K)

600

6500K/5000K/3500K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

100.000 - 140.000 đồng

Đèn LED Tube ống T01 9W

900

> 80

600

6500K

(Ánh sáng trắng)

110.000 - 150.000 đồng

Đèn LED Tube liền thân T04 16W

1600

> 90

(5000K/3500K)

> 80 

(6500K)

1200

6500K/5000K/3500K

(Ánh sáng trắng/Trung tính/Vàng)

150.000 - 190.000 đồng

Đèn LED Tube ống T02 18W

1800

> 80

1200

6500K

(Ánh sáng trắng)

179.000 - 219.000 đồng

Đèn LED Tube ống T02 20W

2000

> 80

1200

6500K

(Ánh sáng trắng)

180.000 - 220.000 đồng

Đèn LED Tube BT01 20W

1800

> 80

600

6500K

(Ánh sáng trắng)

180.000 - 220.000 đồng

Đèn LED Tube BT03 20W

1800

> 80

600

6500K

(Ánh sáng trắng)

180.000 - 220.000 đồng

Đèn LED Tube BT02 40W

3600

> 80

1200

6500K

(Ánh sáng trắng)

300.000 - 350.000 đồng.

Đèn LED Tube BT04 40W

3600

> 80

1200

6500K

(Ánh sáng trắng)

300.000 - 350.000 đồng.

Đèn LED Tube Phenikaa chiếu sáng tốt, ánh sáng phản ánh màu sắc sự vật với độ chân thực cao như dưới ánh sáng Mặt trời

https://drive.google.com/file/d/1qf9U02JRs-Dj-qBnH72GMiY25Qx015_J/view?usp=sharing 

6. 6+ tiêu chí cần chọn lựa khi mua đèn LED 

Khi mua đèn LED, người ta không chỉ chú ý đến giá bóng đèn đèn LED mà còn thường để ý đến công suất. Tuy nhiên, công suất không quyết định đến độ sáng cao hay khả năng tiết kiệm điện của đèn. Vì vậy, khi lựa chọn đèn, bạn cần chú ý tới các yếu tố sau:

  • Quang thông: Chỉ số này cho biết lượng ánh sáng mà đèn cung cấp trong 1 giây chiếu sáng. Quang thông càng cao, chứng tỏ đèn càng sáng.
  • Hiệu suất chiếu sáng: Hiệu suất chiếu sáng cho biết đèn có khả năng chuyển hóa điện năng thành quang năng tốt hay không. Hiệu suất sáng cao chứng tỏ bóng đèn chiếu sáng tốt (quang thông cao), tiêu thụ ít điện năng.
  • Góc chiếu sáng: Đây là tiêu chí quyết định đến độ tỏa hay khả năng chiếu điểm của đèn. Tùy theo mục đích sử dụng, bạn nên lưu ý xem kỹ thông số góc chùm trên bao bì sản phẩm.  
  • Độ rọi (LUX): Thông số này cho biết mức phân bổ ánh sáng trên vùng làm việc dùng để thực hiện các công việc thị giác. Dưới đây là bảng giá trị độ rọi tiêu chuẩn, đảm bảo cho công việc thị giác an toàn và đáp ứng tốt các yêu cầu về đặc tính thị giác.

Khu vực

Chiếu sáng (Lumen/m2)

Công cộng với môi trường xung quanh tối

20 - 50

Văn phòng làm việc, thư viện học tập, lớp học

250 - 500

Khu vực cần chiếu sáng rộng như hành lang, sảnh tòa nhà

150 - 250

Tủ, kệ

175 - 550

Khu vực chiếu sáng xa

350 - 1200

Bảng hiệu quảng cáo

500 - 1200

  • Chỉ số hoàn màu (CRI): Yếu tố này sẽ tác động ít nhiều đến khả năng chiếu sáng của đèn. Khi lựa chọn mua đèn LED, bạn nên ưu tiên các sản phẩm có CRI > 80 để đảm bảo màu sắc các vật thể được phản ánh gần đúng nhất với màu sắc tự nhiên.
  • Công suất: Đại lượng này sẽ cho bạn biết được mức độ tiêu thụ điện năng của đèn LED trong vòng 1 giờ. Thông thường, các hộ gia đình và hộ kinh doanh nhỏ lẻ có xu hướng chọn các loại đèn có công suất thấp để tối ưu chi phí tiền điện.
  • Tuổi thọ: Lựa chọn thiết bị đèn LED có tuổi thọ cao sẽ giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa, bảo hành, mua mới đáng kể trong suốt quá trình sử dụng.
  • Thương hiệu: Các sản phẩm đèn LED đến từ thương hiệu uy tín có chất lượng luôn được đảm bảo. Đặc biệt, chính sách ưu đãi và bảo hành cũng tốt hơn rất nhiều so với các mặt hàng trôi nổi. 

Điển hình, với Phenikaa Lighting, khách hàng sẽ được áp dụng chính sách mua 1 đổi 1 trong vòng 24 tháng kể từ ngày mua hàng nếu phát hiện lỗi từ phía nhà sản xuất.

Trên đây là chi tiết bảng báo giá bóng đèn LED chiếu sáng của thương hiệu Phenikaa Lighting. Nếu bạn quan tâm tới các sản phẩm cùng giá cả và các ưu đãi hấp dẫn, hãy liên hệ ngay đến số hotline 1900 3366 hoặc email info_lighting@phenikaa.com để được tư vấn chi tiết nhất nhé.