☑ Đèn không gây chói lóa vì tấm dẫn quang cao cấp giúp ánh sáng phân bố đồng đều.
☑ Đèn hoạt động ổn định trong 30.000 giờ nhờ chip LED OSRAM cao cấp.
☑ Chỉ số hoàn màu CRI > 80 phản ánh trung thực màu sắc tự nhiên của vật thể.
☑ Duy trì chất lượng ánh sáng cao trong suốt 30.000 giờ, đáp ứng 10.000 lần bật tắt.
☑ Sử dụng vật liệu cao cấp và không chứa hóa chất độc hại, đảm bảo an toàn với sức khỏe con người.
Đèn LED Tube Oval 70W BT09 có phần vỏ đèn hình Oval, gọn nhẹ, không cần tắc te, chấn lưu hay máng, giúp tạo vẻ tối giản, hiện đại cho căn phòng.
Đèn LED chiếu sáng công suất cao với thiết kế hiện đại, ánh sáng đồng đều và khả năng tiết kiệm điện hiệu quả. Sản phẩm phù hợp cho nhà xưởng, kho hàng, bãi đỗ xe, siêu thị và các công trình công nghiệp, giúp tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo chất lượng chiếu sáng lâu dài

| An toàn quang sinh học | ✔ |
| Sáng dịu cho mắt | ✔ |
| Ánh sáng được phân bố đồng đều thông qua tấm dẫn quang cao cấp, không gây chói lóa | ✔ |
| Quang thông (Nominal luminous flux) | 7000 lm |
| Hiệu suất sáng (Lumen/Watt) | 100 lm/W |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 6500K (Ánh sáng trắng) |
| Hệ số hoàn màu (CRI) | >80 |
| Góc chiếu (Beam angle) | 120° |
| Thời gian khởi động (Starting time) | <0.5s |
| Công suất (Watt) | 70 W |
| Điện áp có thể hoạt động (Voltage) | (180 - 250) V |
| Nguồn điện danh định (Voltage/Frequency) | 220V/50 Hz |
| Dòng điện (Max Current) | 540 mA |
| Loại nguồn (Driver type) | Không tách rời |
| Hệ số công suất | 0.5 |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature Range) | -10°C ~ 40°C |
| Độ ẩm môi trường (Ambient humidity) | 85 % RH |
| Không gian sử dụng (Application) | Trong nhà |
| Hiệu ứng chiếu sáng (Lighting needs) | Ánh sáng tiêu chuẩn: - 6500K: ánh sáng trắng, sắc nét, tạo sự tập trung cho học tập và làm việc |
| Kích thước | 1200mm x 77mm |
| Hình dạng (Lamp Shape) | Oval |
| Tuổi thọ đèn (Nominal lifetime) | 30000 giờ |
| Chu kỳ tắt/bật (Number of switch cycles) | 10000 lần |
| Bảo hành (Warranty) | 2 năm |
| Phát thải ô nhiễm | Không |
| Hóa chất gây hại | Không |
| Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), tiêu chuẩn Quốc tế (IEC) | TCVN 7722-1:2017/ IEC 60598-1:2014 |